Bảng giá nông sản

Cập nhật tự động mỗi ngày từ nguồn tham khảo uy tín

Cập nhật lúc: 23:01:08 28/8/2026

Nông sản (tên + đơn vị tính)Giá cũGiá mớiThay đổi
Cà phê Tây Nguyên (đồng/kg)96.50095.700-800 (-0.83%)
Cà phê Đắk Nông (đồng/kg)97.20096.500-700 (-0.72%)
Cà phê Đắk Lắk (đồng/kg)97.00096.200-800 (-0.82%)
Cà phê Gia Lai (đồng/kg)97.00096.200-800 (-0.82%)
Cà phê Lâm Đồng (đồng/kg)96.50095.700-800 (-0.83%)
Cà phê Robusta kỳ hạn tháng 9/2026 (USD/tấn)3.5883.518-70 (-1.95%)
Cà phê Robusta kỳ hạn tháng 11/2026 (USD/tấn)3.6143.555-59 (-1.63%)
Cà phê Arabica kỳ hạn tháng 9/2026 (US cent/pound)357,6341,9-15,7 (-4.39%)
Cà phê Arabica kỳ hạn tháng 12/2026 (US cent/pound)322,15309,65-12,5 (-3.88%)

📚 Nguồn tham khảo: banggianongsan.com. Dữ liệu chỉ mang tính chất tham khảo, giao dịch thực tế có thể chênh lệch tùy chất lượng hàng và khu vực. Datque.com không chịu trách nhiệm cho các quyết định dựa trên thông tin này.

Website đang trong quá trình xây dựng và test tính năng.

Thông tin trên trang chỉ mang tính chất tham khảo. Datque.com không bảo đảm tính chính xác và không chịu trách nhiệm cho bất kỳ quyết định tài chính, đầu tư hay pháp lý nào của bạn dựa trên nội dung này. Vui lòng tham vấn chuyên gia trước khi thực hiện.