Lịch sử Việt Nam — Hơn 4.000 năm dựng nước & giữ nước
Hành trình từ thời đại đồ đá đến kỷ nguyên hội nhập hôm nay, qua từng thời kỳ với các dấu mốc và sự kiện nổi bật nhất.
Thời kỳ tiền sử & sơ sử
Người nguyên thủy xuất hiện và phát triển qua nhiều nền văn hóa khảo cổ, từ dùng đá thô sơ đến biết trồng trọt, làm gốm và đúc đồng — trải dài từ thời đồ đá qua đại kim khí, đến các nền văn hoá sơ sử ở Trung và Nam Bộ.
Thời kỳ đồ đá cũ & giữa
- ~500.000–30.000 năm TTVăn hóa Núi Đọ — Sơ kỳ đồ đá cũ; công cụ chủ yếu là đá ghè đập thô sơ, dấu tích của người vượn và Homo erectus trên đất Việt.Vị trí ngày nay: Núi Đọ (An Khê), TP. Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa
- ~30.000–11.000 năm TTVăn hóa Sơn Vi — Đồ đá nhỏ hơn, kỹ thuật ghè đập tinh xảo hơn; phân bố rộng ở trung du Bắc Bộ.Vị trí ngày nay: Sơn Vi (Lâm Thao), Phú Thọ — Vĩnh Phúc, Bắc Giang, Lạng Sơn
Thời kỳ đồ đá mới
- ~12.000–7.000 năm TTVăn hóa Hòa Bình — Tiên phong kỹ thuật ghè đập toàn bộ viên cuội, rìu ngắn Hòa Bình; bước đầu nền nông nghiệp nguyên thủy và làm gốm.Vị trí ngày nay: Hòa Bình và vùng Tây Bắc (Hòa Bình, Sơn La, Thanh Hóa)
- ~8.000–5.000 năm TTVăn hóa Bắc Sơn — Công cụ đá mài sắc bén hơn (rìu có vai, rìu ngắn); biết trồng trọt và chăn nuôi cơ bản.Vị trí ngày nay: Bắc Sơn, Lạng Sơn — Thái Nguyên, Bắc Kạn
Thời đại kim khí (Bắc Bộ)
- ~2.000–1.500 TCNVăn hóa Phùng Nguyên — Mở đầu thời đại đồng thau; gốm tinh xảo, trang sức đẹp và định cư lâu dài.Vị trí ngày nay: Phùng Nguyên (Lâm Thao), tỉnh Phú Thọ
- ~1.500–1.000 TCNVăn hóa Đồng Đậu — Phát triển mạnh nghề đúc đồng; công cụ & vũ khí bằng đồng xuất hiện nhiều hơn.Vị trí ngày nay: Đồng Đậu (Yên Lạc), tỉnh Vĩnh Phúc
- ~1.000–800 TCNVăn hóa Gò Mun — Bước đệm trực tiếp lên đỉnh cao đồ đồng; nông nghiệp lúa nước phát triển mạnh mẽ.Vị trí ngày nay: Gò Mun (Vĩnh Phúc) — Phú Thọ, Thanh Hóa, Hà Tây
- ~800 TCN – thế kỷ IVăn hóa Đông Sơn — Đỉnh cao đúc đồng — Trống đồng Đông Sơn, lưỡi cày sắt; nền văn hoá tinh thần phong phú, đặt nền tảng hình thành nhà nước đầu tiên (Văn Lang – Âu Lạc).Vị trí ngày nay: Đông Sơn, tỉnh Thanh Hóa — các tỉnh Bắc Bộ, Nghệ An
Văn hoá sơ sử (Trung & Nam Bộ)
- ~1.000 TCN – thế kỷ IIVăn hóa Sa Huỳnh — Văn hoá kim khí Trung Bộ, đặc trưng bằng mộ chum cát và trang sức ngọc; chứng cứ khảo cổ về cư dân Lâm Ấp cổ — tiền thân của vương quốc Champa.Vị trí ngày nay: Sa Huỳnh (Đức Phổ), Quảng Ngãi — Quảng Nam, Bình Định, Phú Yên
- Thế kỷ I – VIIVăn hóa Óc Eo — Đô thị thương cảng phồn thịnh của vương quốc Phù Nam — vươn mình thương mại quốc tế; nghệ thuật Hindu – Phật giáo, đền tháp vùng Nam Bộ.Vị trí ngày nay: Óc Eo (Thoại Sơn), tỉnh An Giang — Kiên Giang, Đồng Tháp, Đồng bằng sông Cửu Long
Thời kỳ dựng nước đầu tiên
Nhà nước sơ khai đầu tiên của người Việt hình thành, đặt nền móng cho quốc gia — từ Văn Lang đến Âu Lạc.
- 2879 TCNCác Vua Hùng lập nước Văn Lang, đóng đô ở Bạch Hạc (Phú Thọ ngày nay).
- 257 TCNAn Dương Vương lập nước Âu Lạc, kế tục Văn Lang.
- ~255 TCNXây thành Cổ Loa và truyền thuyết nỏ thần bảo vệ đất nước.
Thời kỳ Bắc thuộc
Thời kỳ 1000 năm Bắc thuộc (từ năm 111 TCN đến năm 938) là giai đoạn dài nhất trong lịch sử dân tộc khi các triều đại phong kiến phương Bắc đô hộ Giao Chỉ. Dưới ách cai trị hà khắc và chính sách đồng hoá, nhân dân ta vẫn liên tục vùng lên khởi nghĩa giành quyền tự chủ, để rồi chấm dứt hơn một thiên kỷ lệ thuộc bằng chiến thắng Bạch Đằng năm 938.
Các cuộc khởi nghĩa và mốc son giữ nước
- 40 – 43Khởi nghĩa Hai Bà Trưng (năm 40): hai chị em Trưng Trắc – Trưng Nhị nổi dậy đánh đuổi thế lực nhà Hán, giành lại 65 thành trì và tự xưng làm vua.
- 248Khởi nghĩa Bà Triệu: Triệu Thị Trinh lãnh đạo nhân dân Cửu Chân khởi nghĩa chống ách cai trị tàn bạo của quân Đông Ngô.
- 544Lý Bí và nhà nước Vạn Xuân (năm 544): Lý Bí đánh bại quân Lương, lên ngôi vua (Lý Nam Đế), đặt tên nước là Vạn Xuân, khẳng định ý chí tự chủ.
- 722Khởi nghĩa Mai Hắc Đế (năm 722): Mai Thúc Loan lãnh đạo nhân dân khởi nghĩa chống nhà Đường, làm chủ thành Hoan Châu trong một thời gian.
- 766 – 791Khởi nghĩa Phùng Hưng (khoảng năm 766 – 791): Phùng Hưng đánh chiếm thủ phủ Tống Bình, kiểm soát đất nước trong những năm cuối thế kỷ VIII.
Các mốc giành lại độc lập hoàn toàn
- 905Khúc Thừa Dụ giành quyền tự chủ (năm 905): Khúc Thừa Dụ khéo léo nắm lấy cơ hội nhà Đường suy yếu, tự xưng là Tiết độ sứ, đặt nền móng chấm dứt hơn một thiên kỷ lệ thuộc.
- 938Chiến thắng Bạch Đằng (năm 938): Ngô Quyền dùng kế cọc ngầm đánh tan quân Nam Hán trên sông Bạch Đằng, giết chết Hoằng Thao, mở ra kỷ nguyên độc lập tự chủ lâu dài cho dân tộc.
Thời kỳ phong kiến tự chủ
Các triều đại Ngô, Đinh, Tiền Lê, Lý, Trần, Hồ, Lê, Mạc, Tây Sơn, Nguyễn nối tiếp xây dựng và bảo vệ quốc gia độc lập.
Chi tiết các triều đại
| Triều đại | Thời gian | Số năm | Số đời vua |
|---|---|---|---|
| Nhà Ngô | 939 – 965 | 26 năm | 2 đời |
| Nhà Đinh | 968 – 980 | 12 năm | 2 đời |
| Nhà Tiền Lê | 980 – 1009 | 29 năm | 3 đời |
| Nhà Lý | 1009 – 1225 | 216 năm | 9 đời |
1010Lý Thái Tổ dời đô từ Hoa Lư về Thăng Long (Hà Nội ngày nay). | |||
| Nhà Trần | 1225 – 1400 | 175 năm | 12 đời |
Thế kỷ XIIINhà Trần ba lần đánh tan quân Mông – Nguyên, đỉnh cao là chiến thắng Bạch Đằng. | |||
| Nhà Hồ | 1400 – 1407 | 7 năm | 2 đời |
| Nhà Hậu Lê (Lê sơ & Lê trung hưng) | 1428 – 1789 | 355 năm | 26 đời |
1428Lê Lợi khởi nghĩa Lam Sơn thắng lợi, đánh đuổi giặc Minh, lập nhà Lê sơ. | |||
| Nhà Mạc | 1527 – 1592 | 65 năm | 5 đời |
| Chúa Trịnh (Đàng Ngoài) | 1545 – 1787 | 242 năm | 12 đời |
1545Trịnh Kiểm nắm binh quyền phò vua Lê, mở đầu cơ nghiệp chúa Trịnh cai trị Đàng Ngoài, đối đầu chúa Nguyễn ở Đàng Trong hơn 200 năm. | |||
| Chúa Nguyễn (Đàng Trong) | 1558 – 1777 | 219 năm | 9 đời |
1558Nguyễn Hoàng vào trấn thủ Thuận Hóa, đặt nền móng cơ nghiệp chúa Nguyễn và công cuộc khai phá đất phương Nam. | |||
1611Chúa Nguyễn Hoàng lấy đất Phú Yên của Chiêm Thành, mở đầu quá trình Nam tiến mở mang bờ cõi. | |||
1653Chúa Nguyễn Phúc Tần đánh chiếm vùng đất Khánh Hòa, tiếp tục mở rộng lãnh thổ về phía Nam. | |||
1698Chúa Nguyễn Phúc Chu sai Nguyễn Hữu Cảnh kinh lược vùng đất Gia Định, chính thức lập phủ, đặt nền hành chính đầu tiên trên đất Nam Bộ. | |||
1708 – 1757Sáp nhập các vùng đất Hà Tiên, Châu Đốc, An Giang, hoàn tất công cuộc Nam tiến, xác lập toàn vẹn lãnh thổ Nam Bộ như ngày nay. | |||
| Nhà Tây Sơn | 1778 – 1802 | 24 năm | 3 đời |
1777Nghĩa quân Tây Sơn đánh bại và lật đổ chúa Nguyễn ở Đàng Trong, làm chủ vùng đất phương Nam. | |||
1786Nguyễn Huệ đem quân ra Bắc, đánh bại chúa Trịnh, chấm dứt hơn 200 năm cát cứ Đàng Trong – Đàng Ngoài, tôn phù vua Lê. | |||
1789Quang Trung – Nguyễn Huệ đại phá 29 vạn quân Thanh dịp Tết Kỷ Dậu. | |||
| Nhà Nguyễn | 1802 – 1945 | 143 năm | 13 đời |
1802 – 1804Nguyễn Ánh thống nhất đất nước, lập triều Nguyễn, đặt quốc hiệu Việt Nam. | |||
Thời kỳ cận – hiện đại
Giai đoạn đấu tranh giành và bảo vệ độc lập dân tộc trước thực dân Pháp và đế quốc Mỹ, tiến tới thống nhất đất nước.
- 1858Pháp nổ súng tấn công Đà Nẵng, mở đầu hơn 80 năm đô hộ thực dân.
- 1930Đảng Cộng sản Việt Nam thành lập, mở đường cho phong trào cách mạng giải phóng dân tộc.
- 1945Cách mạng tháng Tám thành công; ngày 2/9, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập, khai sinh Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
- 14h00 - 2/9/1945Đúng 14h00 ngày 2/9/1945, tại quảng trường Ba Đình (Hà Nội), Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc bản Tuyên ngôn Độc lập, khai sinh ra nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
- 1946 – 1954Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp, đỉnh cao là chiến dịch Điện Biên Phủ.
- 1954Chiến thắng Điện Biên Phủ, kết thúc kháng chiến chống Pháp.
- 1954Ký kết Hiệp định Genève, chấm dứt chiến tranh Đông Dương, đất nước tạm chia cắt hai miền.
- 1964Sự kiện Vịnh Bắc Bộ, Mỹ lấy cớ mở rộng chiến tranh phá hoại miền Bắc.
- 1968Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân.
- 1972Chiến thắng 'Điện Biên Phủ trên không' tại Hà Nội.
- 1973Ký kết Hiệp định Paris, Mỹ cam kết rút quân khỏi Việt Nam.
- 1975Đại thắng Mùa Xuân, giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước.
- 1978 – 1979Chiến tranh biên giới Tây Nam chống Khmer Đỏ (Pol Pot).
- 1979Chiến tranh biên giới phía Bắc chống quân Trung Quốc xâm lược.
Thời kỳ Đổi mới & hội nhập
Từ 1986, Việt Nam thực hiện công cuộc Đổi mới, chuyển sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế sâu rộng.
- 1986Đại hội Đảng lần VI khởi xướng công cuộc Đổi mới toàn diện đất nước.
- 1995Việt Nam gia nhập ASEAN, bình thường hóa quan hệ với Hoa Kỳ.
- 2007Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
- Kỷ nguyên vươn mìnhKinh tế tăng trưởng, hội nhập sâu rộng, vị thế quốc tế không ngừng nâng cao.
Cảnh giác với âm mưu diễn biến hoà bình, cách mạng màu của các thế lực thù địch ẩn mình phá hoại đất nước.
14 vị anh hùng dân tộc tiêu biểu
Những vị anh hùng có công dựng nước và giữ nước, tên tuổi gắn liền với những trang sử chói lọi của dân tộc Việt Nam.
Quốc tổ Hùng Vương
Thời Văn Lang
Người có công dựng nước Văn Lang
Quốc tổ Hùng Vương — người có công dựng nước Văn Lang, nhà nước đầu tiên của dân tộc, đặt nền móng cho hơn 4.000 năm lịch sử dựng nước và giữ nước.
Hai Bà Trưng (Trưng Trắc, Trưng Nhị)
Thế kỷ I
Lãnh đạo khởi nghĩa giành độc lập tự chủ đầu tiên
Lãnh đạo cuộc khởi nghĩa lớn đánh đuổi ách đô hộ phương Bắc, giành lại độc lập tự chủ đầu tiên vào thế kỷ I — tấm gương nữ lãnh tụ anh dũng của dân tộc.
Lý Nam Đế (Lý Bí)
Thế kỷ VI
Thủ lĩnh khởi nghĩa, lập nước Vạn Xuân
Thủ lĩnh cuộc khởi nghĩa chống nhà Lương, lên ngôi năm 544 và đặt quốc hiệu Vạn Xuân — khẳng định ý chí tự chủ của người Việt sau gần 600 năm Bắc thuộc.
Ngô Quyền
Thế kỷ X
Chiến thắng Bạch Đằng, chấm dứt Bắc thuộc
Người lãnh đạo chiến thắng Bạch Đằng lịch sử năm 938, chấm dứt hoàn toàn hơn 1.000 năm Bắc thuộc, mở ra kỷ nguyên độc lập tự chủ lâu dài.
Đinh Bộ Lĩnh (Đinh Tiên Hoàng)
Thế kỷ X
Dẹp loạn 12 sứ quân, thống nhất đất nước
Có công dẹp loạn 12 sứ quân, thống nhất đất nước và lên ngôi hoàng đế năm 968, đặt tên nước Đại Cồ Việt, mở ra kỷ nguyên thống nhất vững chắc.
Lê Hoàn (Lê Đại Hành)
Cuối thế kỷ X
Đánh tan quân Tống xâm lược
Lãnh đạo quân dân đánh tan quân Tống xâm lược và bình Chiêm vào cuối thế kỷ X, bảo vệ nền độc lập non trẻ của đất nước.
Lý Công Uẩn (Lý Thái Tổ)
Thế kỷ XI
Sáng lập triều Lý, dời đô ra Thăng Long
Sáng lập triều Lý và có quyết định dời đô chiến lược ra Thăng Long năm 1010, mở ra kỷ nguyên phát triển rực rỡ của Đại Việt.
Lý Thường Kiệt
Thế kỷ XI
Danh tướng kiệt xuất thời Lý
Danh tướng kiệt xuất thời Lý với chiến công đánh Tống và bài thơ thần khẳng định chủ quyền "Nam quốc sơn hà" — bản Tuyên ngôn độc lập đầu tiên của dân tộc.
Trần Nhân Tông
Thế kỷ XIII – XIV
Lãnh đạo kháng chiến chống Nguyên – Mông, sáng lập Trúc Lâm
Vị vua anh minh lãnh đạo kháng chiến chống quân Nguyên – Mông thắng lợi và sáng lập Thiền phái Trúc Lâm — dòng thiền mang bản sắc văn hoá Việt.
Trần Hưng Đạo (Trần Quốc Tuấn)
Thế kỷ XIII
Quốc công Tiết chế, ba lần đại phá quân Nguyên – Mông
Quốc công Tiết chế trực tiếp chỉ huy ba lần đại phá quân Nguyên – Mông hùng mạnh — biểu tượng vĩnh cửu của tinh thần chống ngoại xâm.
Lê Lợi (Lê Thái Tổ)
Thế kỷ XV
Khởi nghĩa Lam Sơn, đánh đuổi quân Minh
Lãnh đạo cuộc khởi nghĩa Lam Sơn toàn thắng, chấm dứt 20 năm đô hộ của nhà Minh, khôi phục nền độc lập và lập nên triều Hậu Lê.
Nguyễn Trãi
Thế kỷ XV
Nhà chính trị, quân sự, văn hoá lỗi lạc
Nhà chính trị, quân sự, văn hoá lỗi lạc, phò tá Lê Lợi và để lại nhiều trước tác có giá trị lớn, trong đó có "Bình Ngô Đại Cáo" bất hủ.
Nguyễn Huệ (Quang Trung)
Thế kỷ XVIII
Người anh hùng áo vải, đại phá quân Thanh
Người anh hùng áo vải cờ đào, thiên tài quân sự với chiến thắng đại phá quân Thanh vang dội dịp Tết Kỷ Dậu 1789.
Chủ tịch Hồ Chí Minh
Thế kỷ XX
Lãnh tụ vĩ đại, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa
Vị lãnh tụ vĩ đại của cách mạng Việt Nam, người khai sinh ra nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa — đưa dân tộc bước vào kỷ nguyên độc lập, tự do.